Tiếng Việt
Làn sóng phẫn nộ tiếng Anh là gì?
làn sóng phẫn nộ tiếng Anh là wave of outrage /weɪv ʌv ˈaʊtˌreɪʤ/. Một làn sóng mạnh mẽ của sự phẫn nộ hoặc bất bình trong cộng đồng hoặc xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wave of outrage
Ví dụ câu với làn sóng phẫn nộ / wave of outrage
- 1
Cư dân đã phản ứng mạnh mẽ trước quyết định của chính phủ, tạo thành một làn sóng phẫn nộ.
The residents reacted strongly to the government's decision, creating a wave of outrage.
- 2
Làn sóng phẫn nộ trên mạng xã hội đã khiến chính quyền phải xem xét lại chính sách.
The wave of outrage on social media forced the authorities to reconsider the policy.
Ghi chú dùng từ làn sóng phẫn nộ
Làn sóng phẫn nộ thể hiện sự phản đối dữ dội trong cộng đồng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'protest' (cuộc biểu tình), 'anger' (sự giận dữ), và 'public outcry' (tiếng kêu gọi của công chúng).
Video minh hoạ làn sóng phẫn nộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làn sóng phẫn nộ
Câu hỏi thường gặp về "làn sóng phẫn nộ"
Làn sóng phẫn nộ tiếng Anh là gì?
Làn sóng phẫn nộ tiếng Anh là "wave of outrage" (danh từ), nghĩa là: Một làn sóng mạnh mẽ của sự phẫn nộ hoặc bất bình trong cộng đồng hoặc xã hội.
"wave of outrage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wave of outrage" nghĩa tiếng Việt là "làn sóng phẫn nộ". Làn sóng phẫn nộ thể hiện sự phản đối dữ dội trong cộng đồng.
Phát âm "wave of outrage" như thế nào?
"wave of outrage" có phiên âm IPA /weɪv ʌv ˈaʊtˌreɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wave of outrage"?
The residents reacted strongly to the government's decision, creating a wave of outrage. — Cư dân đã phản ứng mạnh mẽ trước quyết định của chính phủ, tạo thành một làn sóng phẫn nộ.