The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự phỏng đoán tiếng Anh là gì?

sự phỏng đoán tiếng Anh là speculation /ˌspɛkjʊˈleɪʃən/. Sự suy đoán hoặc dự đoán dựa trên thông tin không đầy đủ hoặc chưa xác thực.

Hình minh hoạ "sự phỏng đoán" tiếng Anh là "speculation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

speculation

Danh từ
/ˌspɛkjʊˈleɪʃən/

Ví dụ câu với sự phỏng đoán / speculation

  1. 1

    Câu chuyện này dựa trên sự phỏng đoán của báo chí.

    The story was based on media speculation.

  2. 2

    Anh ấy thường đưa ra những phỏng đoán về tương lai của công ty.

    He often makes speculation about the company's future.

Ghi chú dùng từ sự phỏng đoán

Sự phỏng đoán liên quan đến việc suy nghĩ hoặc dự đoán không chắc chắn. Các từ liên quan gồm có 'conjecture' (suy đoán), 'guess' (đoán), và 'hypothesis' (giả thuyết).

Video minh hoạ sự phỏng đoán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự phỏng đoán

Câu hỏi thường gặp về "sự phỏng đoán"

Sự phỏng đoán tiếng Anh là gì?

Sự phỏng đoán tiếng Anh là "speculation" (danh từ), nghĩa là: Sự suy đoán hoặc dự đoán dựa trên thông tin không đầy đủ hoặc chưa xác thực.

"speculation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"speculation" nghĩa tiếng Việt là "sự phỏng đoán". Sự phỏng đoán liên quan đến việc suy nghĩ hoặc dự đoán không chắc chắn.

Phát âm "speculation" như thế nào?

"speculation" có phiên âm IPA /ˌspɛkjʊˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "speculation"?

The story was based on media speculation. — Câu chuyện này dựa trên sự phỏng đoán của báo chí.