Tiếng Việt
Sự đầu cơ kinh doanh tiếng Anh là gì?
sự đầu cơ kinh doanh tiếng Anh là Business speculation /ˈbɪznɪs ˌspɛkjʊˈleɪʃən/. Hoạt động mua bán hoặc đầu tư vào các tài sản nhằm kiếm lời nhanh chóng dựa trên dự đoán về biến động giá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Business speculation
Ví dụ câu với sự đầu cơ kinh doanh / Business speculation
- 1
Anh ấy tham gia vào sự đầu cơ kinh doanh để kiếm lợi từ biến động thị trường.
He engaged in business speculation to profit from market fluctuations.
- 2
Sự đầu cơ kinh doanh có thể dẫn đến rủi ro lớn nếu dự đoán sai lệch.
Business speculation can lead to significant risks if predictions are incorrect.
Ghi chú dùng từ sự đầu cơ kinh doanh
Sự đầu cơ kinh doanh liên quan đến việc đầu tư ngắn hạn để kiếm lời, giống như các hoạt động như đầu cơ chứng khoán hoặc bất động sản. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'investment' (đầu tư), 'speculation' (đầu cơ), và 'market risk' (rủi ro thị trường).
Video minh hoạ sự đầu cơ kinh doanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự đầu cơ kinh doanh
Câu hỏi thường gặp về "sự đầu cơ kinh doanh"
Sự đầu cơ kinh doanh tiếng Anh là gì?
Sự đầu cơ kinh doanh tiếng Anh là "Business speculation" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động mua bán hoặc đầu tư vào các tài sản nhằm kiếm lời nhanh chóng dựa trên dự đoán về biến động giá.
"Business speculation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Business speculation" nghĩa tiếng Việt là "sự đầu cơ kinh doanh". Sự đầu cơ kinh doanh liên quan đến việc đầu tư ngắn hạn để kiếm lời, giống như các hoạt động như đầu cơ chứng khoán hoặc bất động sản.
Phát âm "Business speculation" như thế nào?
"Business speculation" có phiên âm IPA /ˈbɪznɪs ˌspɛkjʊˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Business speculation"?
He engaged in business speculation to profit from market fluctuations. — Anh ấy tham gia vào sự đầu cơ kinh doanh để kiếm lợi từ biến động thị trường.