The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lý thuyết suông tiếng Anh là gì?

lý thuyết suông tiếng Anh là theoretical speculation /ˌθɪəˈrɛtɪkəl ˌspɛkjʊˈleɪʃn/. Suy nghĩ hoặc giả thuyết dựa trên lý thuyết mà không có bằng chứng thực tế.

Hình minh hoạ "lý thuyết suông" tiếng Anh là "theoretical speculation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

theoretical speculation

Danh từ
/ˌθɪəˈrɛtɪkəl ˌspɛkjʊˈleɪʃn/

Ví dụ câu với lý thuyết suông / theoretical speculation

  1. 1

    His ideas are just theoretical speculation without any practical evidence.

    Ý tưởng của anh ấy chỉ là lý thuyết suông mà không có bằng chứng thực tế.

  2. 2

    The scientist warned against relying on theoretical speculation alone.

    Nhà khoa học cảnh báo không nên dựa vào lý thuyết suông một mình.

Ghi chú dùng từ lý thuyết suông

Lý thuyết suông đề cập đến các suy nghĩ hoặc giả thuyết không dựa trên bằng chứng thực tế. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hypothesis' (giả thuyết), 'conjecture' (suy đoán), và 'speculation' (suy đoán).

Video minh hoạ lý thuyết suông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lý thuyết suông

Câu hỏi thường gặp về "lý thuyết suông"

Lý thuyết suông tiếng Anh là gì?

Lý thuyết suông tiếng Anh là "theoretical speculation" (danh từ), nghĩa là: Suy nghĩ hoặc giả thuyết dựa trên lý thuyết mà không có bằng chứng thực tế.

"theoretical speculation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"theoretical speculation" nghĩa tiếng Việt là "lý thuyết suông". Lý thuyết suông đề cập đến các suy nghĩ hoặc giả thuyết không dựa trên bằng chứng thực tế.

Phát âm "theoretical speculation" như thế nào?

"theoretical speculation" có phiên âm IPA /ˌθɪəˈrɛtɪkəl ˌspɛkjʊˈleɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "theoretical speculation"?

Ý tưởng của anh ấy chỉ là lý thuyết suông mà không có bằng chứng thực tế. — His ideas are just theoretical speculation without any practical evidence.