Tiếng Việt
Sự phong thần tiếng Anh là gì?
sự phong thần tiếng Anh là deification /ˌdiː.ɪˈfɪk.eɪ.ʃən/. Sự biến một người hoặc vật thành thần thánh, tôn sùng như một vị thần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deification
Ví dụ câu với sự phong thần / deification
- 1
Trong văn hóa cổ đại, sự phong thần thường được thực hiện để tôn vinh các anh hùng.
In ancient cultures, deification was often performed to honor heroes.
- 2
Việc phong thần cho các vị vua thể hiện sự tôn kính của dân chúng.
Deification of kings demonstrated the people's reverence.
Ghi chú dùng từ sự phong thần
Sự phong thần là quá trình biến ai đó thành thần thánh. Các từ liên quan: 'divinization' (sự thần thánh hóa), 'canonization' (phong thánh), 'hero worship' (sùng bộ anh hùng).
Video minh hoạ sự phong thần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự phong thần
Câu hỏi thường gặp về "sự phong thần"
Sự phong thần tiếng Anh là gì?
Sự phong thần tiếng Anh là "deification" (danh từ), nghĩa là: Sự biến một người hoặc vật thành thần thánh, tôn sùng như một vị thần.
"deification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deification" nghĩa tiếng Việt là "sự phong thần". Sự phong thần là quá trình biến ai đó thành thần thánh.
Phát âm "deification" như thế nào?
"deification" có phiên âm IPA /ˌdiː.ɪˈfɪk.eɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deification"?
In ancient cultures, deification was often performed to honor heroes. — Trong văn hóa cổ đại, sự phong thần thường được thực hiện để tôn vinh các anh hùng.