Tiếng Việt
Sự phong tỏa tiếng Anh là gì?
sự phong tỏa tiếng Anh là blockade /ˈblɒkˌeɪd/. Hành động phong tỏa hoặc cấm vận một khu vực hoặc điểm trọng yếu để ngăn chặn sự tiếp cận hoặc di chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blockade
Ví dụ câu với sự phong tỏa / blockade
- 1
Quân đội đã thiết lập một sự phong tỏa để kiểm soát khu vực chiến tranh.
The military established a blockade to control the war zone.
- 2
Các nước đã áp đặt sự phong tỏa để ngăn chặn dịch bệnh lây lan.
Countries imposed a blockade to prevent the spread of the disease.
Ghi chú dùng từ sự phong tỏa
Sự phong tỏa thường liên quan đến việc kiểm soát hoặc cấm vận. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'embargo' (lệnh cấm vận), 'siege' (bao vây), và 'block' (chặn).
Video minh hoạ sự phong tỏa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự phong tỏa
Câu hỏi thường gặp về "sự phong tỏa"
Sự phong tỏa tiếng Anh là gì?
Sự phong tỏa tiếng Anh là "blockade" (danh từ), nghĩa là: Hành động phong tỏa hoặc cấm vận một khu vực hoặc điểm trọng yếu để ngăn chặn sự tiếp cận hoặc di chuyển.
"blockade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blockade" nghĩa tiếng Việt là "sự phong tỏa". Sự phong tỏa thường liên quan đến việc kiểm soát hoặc cấm vận.
Phát âm "blockade" như thế nào?
"blockade" có phiên âm IPA /ˈblɒkˌeɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blockade"?
The military established a blockade to control the war zone. — Quân đội đã thiết lập một sự phong tỏa để kiểm soát khu vực chiến tranh.