Tiếng Việt
Sự phong phú tiếng Anh là gì?
Sự phong phú tiếng Anh là Diversity /daɪˈvɜːsɪti/. Sự đa dạng và phong phú về chủng loại, hình thức hoặc đặc điểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Diversity
Ví dụ câu với Sự phong phú / Diversity
- 1
Sự đa dạng sinh học giúp duy trì cân bằng của hệ sinh thái.
Biodiversity helps maintain the balance of ecosystems.
- 2
Chương trình này thúc đẩy sự đa dạng trong cộng đồng.
This program promotes diversity within the community.
Ghi chú dùng từ Sự phong phú
Sự phong phú đề cập đến sự đa dạng trong nhiều lĩnh vực như sinh học, văn hóa. Các từ liên quan gồm có 'variety' (sự đa dạng về loại), 'multicultural' (đa văn hóa), 'inclusive' (bao gồm nhiều thành phần).
Video minh hoạ Sự phong phú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sự phong phú
Câu hỏi thường gặp về "Sự phong phú"
Sự phong phú tiếng Anh là gì?
Sự phong phú tiếng Anh là "Diversity" (danh từ), nghĩa là: Sự đa dạng và phong phú về chủng loại, hình thức hoặc đặc điểm.
"Diversity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Diversity" nghĩa tiếng Việt là "Sự phong phú". Sự phong phú đề cập đến sự đa dạng trong nhiều lĩnh vực như sinh học, văn hóa.
Phát âm "Diversity" như thế nào?
"Diversity" có phiên âm IPA /daɪˈvɜːsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Diversity"?
Biodiversity helps maintain the balance of ecosystems. — Sự đa dạng sinh học giúp duy trì cân bằng của hệ sinh thái.