The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự quyên sinh tiếng Anh là gì?

sự quyên sinh tiếng Anh là Suicide /ˈsuːɪsaɪd/. Hành động tự tử, tự kết liễu cuộc sống của chính mình.

Hình minh hoạ "sự quyên sinh" tiếng Anh là "Suicide"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Suicide

Danh từ
/ˈsuːɪsaɪd/

Ví dụ câu với sự quyên sinh / Suicide

  1. 1

    Anh ấy đã nghĩ đến việc tự tử sau khi mất việc.

    He considered suicide after losing his job.

  2. 2

    Chúng ta cần quan tâm đến những người có ý định tự tử.

    We need to care for people who are contemplating suicide.

Ghi chú dùng từ sự quyên sinh

Sự quyên sinh là hành động tự sát. Các từ liên quan: depression (trầm cảm), mental health (sức khỏe tâm thần), intervention (can thiệp).

Video minh hoạ sự quyên sinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự quyên sinh

Câu hỏi thường gặp về "sự quyên sinh"

Sự quyên sinh tiếng Anh là gì?

Sự quyên sinh tiếng Anh là "Suicide" (danh từ), nghĩa là: Hành động tự tử, tự kết liễu cuộc sống của chính mình.

"Suicide" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Suicide" nghĩa tiếng Việt là "sự quyên sinh". Sự quyên sinh là hành động tự sát.

Phát âm "Suicide" như thế nào?

"Suicide" có phiên âm IPA /ˈsuːɪsaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Suicide"?

He considered suicide after losing his job. — Anh ấy đã nghĩ đến việc tự tử sau khi mất việc.