Tiếng Việt
Lính cảm tử tiếng Anh là gì?
Lính cảm tử tiếng Anh là Suicide Soldier /ˈsuːɪsaɪd ˈsəʊlʤə/. Lính cảm tử là những người lính sẵn sàng hy sinh tính mạng để hoàn thành nhiệm vụ, thường trong chiến tranh hoặc các tình huống nguy hiểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Suicide Soldier
Ví dụ câu với Lính cảm tử / Suicide Soldier
- 1
The suicide soldiers volunteered to clear the minefield.
Những lính cảm tử tình nguyện dọn sạch mìn.
- 2
During the war, some soldiers became suicide soldiers to protect their comrades.
Trong chiến tranh, một số lính đã trở thành lính cảm tử để bảo vệ đồng đội.
Ghi chú dùng từ Lính cảm tử
Lính cảm tử là những người sẵn sàng hy sinh vì nhiệm vụ. Các từ liên quan: 'heroic' (dũng cảm), 'sacrifice' (hi sinh), 'bravery' (dũng cảm).
Video minh hoạ Lính cảm tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lính cảm tử
Câu hỏi thường gặp về "Lính cảm tử"
Lính cảm tử tiếng Anh là gì?
Lính cảm tử tiếng Anh là "Suicide Soldier" (danh từ), nghĩa là: Lính cảm tử là những người lính sẵn sàng hy sinh tính mạng để hoàn thành nhiệm vụ, thường trong chiến tranh hoặc các tình huống nguy hiểm.
"Suicide Soldier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Suicide Soldier" nghĩa tiếng Việt là "Lính cảm tử". Lính cảm tử là những người sẵn sàng hy sinh vì nhiệm vụ.
Phát âm "Suicide Soldier" như thế nào?
"Suicide Soldier" có phiên âm IPA /ˈsuːɪsaɪd ˈsəʊlʤə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Suicide Soldier"?
Những lính cảm tử tình nguyện dọn sạch mìn. — The suicide soldiers volunteered to clear the minefield.