Tiếng Việt
Quyên sinh tiếng Anh là gì?
quyên sinh tiếng Anh là Commit suicide /kəˈmɪt ˈsuɪsaɪd/. Tự tử, tự sát, hành động kết thúc cuộc đời của chính mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Commit suicide
Ví dụ câu với quyên sinh / Commit suicide
- 1
Anh ấy đã quyên sinh vì áp lực công việc quá lớn.
He committed suicide due to overwhelming work stress.
- 2
Chúng ta cần quan tâm hơn đến những người có ý định quyên sinh.
We need to pay more attention to people contemplating suicide.
Ghi chú dùng từ quyên sinh
Quyên sinh là hành động tự kết thúc cuộc đời. Các từ liên quan: 'depression' (trầm cảm), 'mental health' (sức khỏe tâm thần), 'prevention' (phòng ngừa).
Video minh hoạ quyên sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quyên sinh
Câu hỏi thường gặp về "quyên sinh"
Quyên sinh tiếng Anh là gì?
Quyên sinh tiếng Anh là "Commit suicide" (động từ), nghĩa là: Tự tử, tự sát, hành động kết thúc cuộc đời của chính mình.
"Commit suicide" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Commit suicide" nghĩa tiếng Việt là "quyên sinh". Quyên sinh là hành động tự kết thúc cuộc đời.
Phát âm "Commit suicide" như thế nào?
"Commit suicide" có phiên âm IPA /kəˈmɪt ˈsuɪsaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Commit suicide"?
He committed suicide due to overwhelming work stress. — Anh ấy đã quyên sinh vì áp lực công việc quá lớn.