The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự rã ra tiếng Anh là gì?

sự rã ra tiếng Anh là crumbling /ˈkrʌmblɪŋ/. Sự rã ra hoặc sụp đổ của một cấu trúc hoặc vật thể do yếu đi hoặc hư hỏng.

Hình minh hoạ "sự rã ra" tiếng Anh là "crumbling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

crumbling

Danh từ
/ˈkrʌmblɪŋ/

Ví dụ câu với sự rã ra / crumbling

  1. 1

    Tòa nhà cũ đang trong quá trình rã ra.

    The old building is crumbling.

  2. 2

    Vật liệu này dễ bị rã ra khi gặp thời tiết xấu.

    This material crumbles easily when exposed to bad weather.

Ghi chú dùng từ sự rã ra

Sự rã ra thường liên quan đến sự suy yếu của cấu trúc hoặc vật thể. Các từ liên quan gồm có 'degradation' (suy thoái), 'deterioration' (mục nát), và 'disintegration' (tan rã).

Video minh hoạ sự rã ra

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự rã ra

Câu hỏi thường gặp về "sự rã ra"

Sự rã ra tiếng Anh là gì?

Sự rã ra tiếng Anh là "crumbling" (danh từ), nghĩa là: Sự rã ra hoặc sụp đổ của một cấu trúc hoặc vật thể do yếu đi hoặc hư hỏng.

"crumbling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"crumbling" nghĩa tiếng Việt là "sự rã ra". Sự rã ra thường liên quan đến sự suy yếu của cấu trúc hoặc vật thể.

Phát âm "crumbling" như thế nào?

"crumbling" có phiên âm IPA /ˈkrʌmblɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "crumbling"?

The old building is crumbling. — Tòa nhà cũ đang trong quá trình rã ra.