Tiếng Việt
Sự rã tiếng Anh là gì?
sự rã tiếng Anh là disintegration /ˌdɪsɪnˈteɪɡreɪʃən/. Sự phân rã hoặc tan rã thành các phần nhỏ hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
disintegration
Ví dụ câu với sự rã / disintegration
- 1
Sự rã của bức tường đã khiến nó dễ bị sập.
The disintegration of the wall made it easier to collapse.
- 2
Sự rã của các liên kết trong hợp kim gây ra sự mất cấu trúc.
The disintegration of bonds in the alloy caused a loss of structure.
Ghi chú dùng từ sự rã
Disintegration đề cập đến quá trình phân rã hoặc tan rã. Các từ liên quan: 'decomposition' (sự phân hủy), 'breakdown' (sự phá vỡ), 'dissolution' (sự tan rã).
Video minh hoạ sự rã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự rã
Câu hỏi thường gặp về "sự rã"
Sự rã tiếng Anh là gì?
Sự rã tiếng Anh là "disintegration" (danh từ), nghĩa là: Sự phân rã hoặc tan rã thành các phần nhỏ hơn.
"disintegration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"disintegration" nghĩa tiếng Việt là "sự rã". Disintegration đề cập đến quá trình phân rã hoặc tan rã.
Phát âm "disintegration" như thế nào?
"disintegration" có phiên âm IPA /ˌdɪsɪnˈteɪɡreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "disintegration"?
The disintegration of the wall made it easier to collapse. — Sự rã của bức tường đã khiến nó dễ bị sập.