Tiếng Việt
Sự rào lại tiếng Anh là gì?
sự rào lại tiếng Anh là Fencing /ˈfɛnsɪŋ/. Hành động hoặc quá trình rào lại, ngăn chặn hoặc bảo vệ bằng hàng rào hoặc các biện pháp tương tự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fencing
Ví dụ câu với sự rào lại / Fencing
- 1
Các chiến binh tập luyện kỹ năng fencing để thi đấu.
The athletes trained in fencing to prepare for the competition.
- 2
Họ đã xây dựng một hàng rào để rào lại khu vườn của mình.
They built a fence to enclose their garden.
Ghi chú dùng từ sự rào lại
Fencing là hoạt động sử dụng vũ khí để thi đấu hoặc bảo vệ, liên quan đến các thuật ngữ như ép (block), đâm (thrust), và phòng thủ (defense).
Video minh hoạ sự rào lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự rào lại
Câu hỏi thường gặp về "sự rào lại"
Sự rào lại tiếng Anh là gì?
Sự rào lại tiếng Anh là "Fencing" (danh từ), nghĩa là: Hành động hoặc quá trình rào lại, ngăn chặn hoặc bảo vệ bằng hàng rào hoặc các biện pháp tương tự.
"Fencing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fencing" nghĩa tiếng Việt là "sự rào lại". Fencing là hoạt động sử dụng vũ khí để thi đấu hoặc bảo vệ, liên quan đến các thuật ngữ như ép (block), đâm (thrust), và phòng thủ (defense).
Phát âm "Fencing" như thế nào?
"Fencing" có phiên âm IPA /ˈfɛnsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fencing"?
The athletes trained in fencing to prepare for the competition. — Các chiến binh tập luyện kỹ năng fencing để thi đấu.