Tiếng Việt
Đấu gươm tiếng Anh là gì?
đấu gươm tiếng Anh là fencing /ˈfɛnsɪŋ/. Môn thể thao dùng kiếm để đấu, thường trong các cuộc thi chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fencing
Ví dụ câu với đấu gươm / fencing
- 1
Anh ấy tập luyện đấu gươm để chuẩn bị cho giải đấu quốc tế.
He trains in fencing to prepare for the international competition.
- 2
Đấu gươm là môn thể thao yêu cầu sự khéo léo và chính xác cao.
Fencing is a sport that requires agility and precision.
Ghi chú dùng từ đấu gươm
Đấu gươm là môn thể thao sử dụng kiếm, liên quan đến các kỹ thuật như phòng thủ và tấn công. Các thuật ngữ liên quan gồm épée (kiếm đen), foil (kiếm nhọn), và sabre (kiếm mác).
Video minh hoạ đấu gươm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đấu gươm
Câu hỏi thường gặp về "đấu gươm"
Đấu gươm tiếng Anh là gì?
Đấu gươm tiếng Anh là "fencing" (danh từ), nghĩa là: Môn thể thao dùng kiếm để đấu, thường trong các cuộc thi chính thức.
"fencing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fencing" nghĩa tiếng Việt là "đấu gươm". Đấu gươm là môn thể thao sử dụng kiếm, liên quan đến các kỹ thuật như phòng thủ và tấn công.
Phát âm "fencing" như thế nào?
"fencing" có phiên âm IPA /ˈfɛnsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fencing"?
He trains in fencing to prepare for the international competition. — Anh ấy tập luyện đấu gươm để chuẩn bị cho giải đấu quốc tế.