The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đấu kiếm tiếng Anh là gì?

đấu kiếm tiếng Anh là fencing /ˈfɛnsɪŋ/. Môn thể thao dùng kiếm để đấu với đối phương, thường diễn ra trong sân đấu có quy tắc rõ ràng.

Hình minh hoạ "đấu kiếm" tiếng Anh là "fencing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fencing

Danh từ
/ˈfɛnsɪŋ/

Ví dụ câu với đấu kiếm / fencing

  1. 1

    Anh ấy thích chơi đấu kiếm vào cuối tuần.

    He enjoys fencing on weekends.

  2. 2

    Trong Olympic, đấu kiếm là một trong những môn thi đấu chính.

    Fencing is one of the main sports in the Olympics.

Ghi chú dùng từ đấu kiếm

Đấu kiếm là môn thể thao sử dụng kiếm, liên quan đến các môn như épée, foil, và sabre. Các thuật ngữ liên quan gồm có: épée (kiếm đâm), foil (kiếm nhẹ), sabre (kiếm chém).

Video minh hoạ đấu kiếm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đấu kiếm

Câu hỏi thường gặp về "đấu kiếm"

Đấu kiếm tiếng Anh là gì?

Đấu kiếm tiếng Anh là "fencing" (danh từ), nghĩa là: Môn thể thao dùng kiếm để đấu với đối phương, thường diễn ra trong sân đấu có quy tắc rõ ràng.

"fencing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fencing" nghĩa tiếng Việt là "đấu kiếm". Đấu kiếm là môn thể thao sử dụng kiếm, liên quan đến các môn như épée, foil, và sabre.

Phát âm "fencing" như thế nào?

"fencing" có phiên âm IPA /ˈfɛnsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fencing"?

He enjoys fencing on weekends. — Anh ấy thích chơi đấu kiếm vào cuối tuần.