The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự rảy rượu cúng tiếng Anh là gì?

sự rảy rượu cúng tiếng Anh là libation /laɪˈbeɪ.ʃən/. Lễ rót rượu hoặc đồ uống khác để cúng tế hoặc tôn vinh, thường trong các nghi lễ tôn giáo hoặc truyền thống.

Hình minh hoạ "sự rảy rượu cúng" tiếng Anh là "libation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

libation

Danh từ
/laɪˈbeɪ.ʃən/

Ví dụ câu với sự rảy rượu cúng / libation

  1. 1

    Trong lễ hội, người ta thường thực hiện sự rảy rượu cúng để cầu may mắn.

    During the festival, they performed a libation to wish for good luck.

  2. 2

    Sự rảy rượu cúng là một phần quan trọng trong các nghi lễ tôn giáo cổ truyền.

    Libation is an important part of traditional religious ceremonies.

Ghi chú dùng từ sự rảy rượu cúng

Sự rảy rượu cúng là hành động rót rượu để tôn vinh hoặc cầu nguyện, liên quan đến các thuật ngữ như lễ hội (festival), nghi lễ (ceremony), và tôn giáo (religion).

Video minh hoạ sự rảy rượu cúng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự rảy rượu cúng

Câu hỏi thường gặp về "sự rảy rượu cúng"

Sự rảy rượu cúng tiếng Anh là gì?

Sự rảy rượu cúng tiếng Anh là "libation" (danh từ), nghĩa là: Lễ rót rượu hoặc đồ uống khác để cúng tế hoặc tôn vinh, thường trong các nghi lễ tôn giáo hoặc truyền thống.

"libation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"libation" nghĩa tiếng Việt là "sự rảy rượu cúng". Sự rảy rượu cúng là hành động rót rượu để tôn vinh hoặc cầu nguyện, liên quan đến các thuật ngữ như lễ hội (festival), nghi lễ (ceremony), và tôn giáo (religion).

Phát âm "libation" như thế nào?

"libation" có phiên âm IPA /laɪˈbeɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "libation"?

During the festival, they performed a libation to wish for good luck. — Trong lễ hội, người ta thường thực hiện sự rảy rượu cúng để cầu may mắn.