The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rảy tiếng Anh là gì?

rảy tiếng Anh là Sprinkle /ˈsprɪŋkəl/. Rắc nhỏ từng giọt hoặc từng hạt lên bề mặt.

Hình minh hoạ "rảy" tiếng Anh là "Sprinkle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sprinkle

Động từ
/ˈsprɪŋkəl/

Ví dụ câu với rảy / Sprinkle

  1. 1

    Bạn có thể rảy muối lên bánh mì trước khi nướng.

    She likes to sprinkle sugar on her cereal.

  2. 2

    Anh ấy rảy nước lên cây để tưới.

    He sprinkled water on the plants.

Ghi chú dùng từ rảy

Rảy dùng để mô tả hành động rắc nhỏ, rắc đều. Các từ liên quan: 'spray' (phun sương), 'scatter' (rải rác), 'drench' (ướt đẫm).

Video minh hoạ rảy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với rảy

Câu hỏi thường gặp về "rảy"

Rảy tiếng Anh là gì?

Rảy tiếng Anh là "Sprinkle" (động từ), nghĩa là: Rắc nhỏ từng giọt hoặc từng hạt lên bề mặt.

"Sprinkle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sprinkle" nghĩa tiếng Việt là "rảy". Rảy dùng để mô tả hành động rắc nhỏ, rắc đều.

Phát âm "Sprinkle" như thế nào?

"Sprinkle" có phiên âm IPA /ˈsprɪŋkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sprinkle"?

She likes to sprinkle sugar on her cereal. — Bạn có thể rảy muối lên bánh mì trước khi nướng.