The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cúng tiếng Anh là gì?

cúng tiếng Anh là make offerings /meɪk ˈɔfərɪŋz/. Thực hành dâng lễ vật để tôn kính hoặc cầu mong điều tốt lành.

Hình minh hoạ "cúng" tiếng Anh là "make offerings"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

make offerings

Động từ
/meɪk ˈɔfərɪŋz/

Ví dụ câu với cúng / make offerings

  1. 1

    Mỗi năm, gia đình tôi cúng tổ tiên vào ngày giỗ.

    Every year, my family makes offerings to ancestors on the death anniversary.

  2. 2

    Chúng tôi cúng lễ trong đền để cầu bình an.

    We make offerings at the temple to pray for peace.

Ghi chú dùng từ cúng

Cúng là hành động dâng lễ vật như hoa, trái cây, hoặc thức ăn để tôn kính hoặc cầu mong điều tốt lành. Các từ liên quan gồm có: lễ (ceremony), tôn kính (respect), và lễ vật (offering).

Video minh hoạ cúng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cúng

Câu hỏi thường gặp về "cúng"

Cúng tiếng Anh là gì?

Cúng tiếng Anh là "make offerings" (động từ), nghĩa là: Thực hành dâng lễ vật để tôn kính hoặc cầu mong điều tốt lành.

"make offerings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"make offerings" nghĩa tiếng Việt là "cúng". Cúng là hành động dâng lễ vật như hoa, trái cây, hoặc thức ăn để tôn kính hoặc cầu mong điều tốt lành.

Phát âm "make offerings" như thế nào?

"make offerings" có phiên âm IPA /meɪk ˈɔfərɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "make offerings"?

Every year, my family makes offerings to ancestors on the death anniversary. — Mỗi năm, gia đình tôi cúng tổ tiên vào ngày giỗ.