Tiếng Việt
Sự sa thải tiếng Anh là gì?
Sự sa thải tiếng Anh là Layoff /ˌtɜːmɪˈneɪʃən/. Việc cho nhân viên nghỉ việc tạm thời hoặc vĩnh viễn do doanh nghiệp cắt giảm nhân sự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Layoff
Ví dụ câu với Sự sa thải / Layoff
- 1
Công ty đã thông báo về việc sa thải hàng loạt nhân viên để cắt giảm chi phí.
The company announced a large-scale layoff to cut costs.
- 2
Sau cuộc khủng hoảng kinh tế, nhiều người đã phải đối mặt với việc sa thải.
Many people faced layoffs after the economic crisis.
Ghi chú dùng từ Sự sa thải
Layoff là việc mất việc làm tạm thời hoặc vĩnh viễn do doanh nghiệp cắt giảm nhân sự. Các từ liên quan: 'redundancy' (thừa nhân viên), 'termination' (chấm dứt hợp đồng), 'unemployment' (thất nghiệp).
Video minh hoạ Sự sa thải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sự sa thải
Câu hỏi thường gặp về "Sự sa thải"
Sự sa thải tiếng Anh là gì?
Sự sa thải tiếng Anh là "Layoff" (danh từ), nghĩa là: Việc cho nhân viên nghỉ việc tạm thời hoặc vĩnh viễn do doanh nghiệp cắt giảm nhân sự.
"Layoff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Layoff" nghĩa tiếng Việt là "Sự sa thải". Layoff là việc mất việc làm tạm thời hoặc vĩnh viễn do doanh nghiệp cắt giảm nhân sự.
Phát âm "Layoff" như thế nào?
"Layoff" có phiên âm IPA /ˌtɜːmɪˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Layoff"?
The company announced a large-scale layoff to cut costs. — Công ty đã thông báo về việc sa thải hàng loạt nhân viên để cắt giảm chi phí.