The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự sa ngã tiếng Anh là gì?

Sự sa ngã tiếng Anh là Moral downfall /ˈmɔː.rəl ˈdaʊn.fɔːl/. Sự suy đồi đạo đức hoặc đạo lý của một người hoặc nhóm người.

Hình minh hoạ "Sự sa ngã" tiếng Anh là "Moral downfall"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Moral downfall

Danh từ
/ˈmɔː.rəl ˈdaʊn.fɔːl/

Ví dụ câu với Sự sa ngã / Moral downfall

  1. 1

    Anh ấy đã trải qua một sự sa ngã về đạo đức sau khi phạm tội.

    He experienced a moral downfall after committing the crime.

  2. 2

    Sự sa ngã của một nhà lãnh đạo có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho cộng đồng.

    The moral downfall of a leader can have serious consequences for the community.

Ghi chú dùng từ Sự sa ngã

Sự sa ngã đề cập đến việc mất đi các giá trị đạo đức hoặc đạo lý. Các từ liên quan: đạo đức (ethics), đạo lý (morality), suy đồi (degeneration).

Video minh hoạ Sự sa ngã

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Sự sa ngã

Câu hỏi thường gặp về "Sự sa ngã"

Sự sa ngã tiếng Anh là gì?

Sự sa ngã tiếng Anh là "Moral downfall" (danh từ), nghĩa là: Sự suy đồi đạo đức hoặc đạo lý của một người hoặc nhóm người.

"Moral downfall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Moral downfall" nghĩa tiếng Việt là "Sự sa ngã". Sự sa ngã đề cập đến việc mất đi các giá trị đạo đức hoặc đạo lý.

Phát âm "Moral downfall" như thế nào?

"Moral downfall" có phiên âm IPA /ˈmɔː.rəl ˈdaʊn.fɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Moral downfall"?

He experienced a moral downfall after committing the crime. — Anh ấy đã trải qua một sự sa ngã về đạo đức sau khi phạm tội.