Tiếng Việt
Sự sinh ra lại tiếng Anh là gì?
sự sinh ra lại tiếng Anh là rebirth /ˈriːˌbɜːθ/. Sự sinh ra lại, quá trình trở lại cuộc sống sau khi chết hoặc sau một thời gian không tồn tại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rebirth
Ví dụ câu với sự sinh ra lại / rebirth
- 1
Trong nhiều tôn giáo, sự sinh ra lại là một quá trình thiêng liêng.
In many religions, rebirth is considered a sacred process.
- 2
Học sinh mong muốn sự sinh ra lại của kiến thức sau kỳ nghỉ dài.
Students look forward to the rebirth of knowledge after a long holiday.
Ghi chú dùng từ sự sinh ra lại
Rebirth đề cập đến quá trình trở lại cuộc sống hoặc trạng thái ban đầu sau khi đã mất hoặc kết thúc. Các từ liên quan gồm reincarnation (tái sinh), resurrection (sống lại), và renewal (đổi mới).
Video minh hoạ sự sinh ra lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự sinh ra lại
Câu hỏi thường gặp về "sự sinh ra lại"
Sự sinh ra lại tiếng Anh là gì?
Sự sinh ra lại tiếng Anh là "rebirth" (danh từ), nghĩa là: Sự sinh ra lại, quá trình trở lại cuộc sống sau khi chết hoặc sau một thời gian không tồn tại.
"rebirth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rebirth" nghĩa tiếng Việt là "sự sinh ra lại". Rebirth đề cập đến quá trình trở lại cuộc sống hoặc trạng thái ban đầu sau khi đã mất hoặc kết thúc.
Phát âm "rebirth" như thế nào?
"rebirth" có phiên âm IPA /ˈriːˌbɜːθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rebirth"?
In many religions, rebirth is considered a sacred process. — Trong nhiều tôn giáo, sự sinh ra lại là một quá trình thiêng liêng.