Tiếng Việt
Sự sinh sôi tiếng Anh là gì?
sự sinh sôi tiếng Anh là proliferation /prəˌlɪfəˈreɪʃən/. Sự phát triển nhanh và nhiều của một thứ gì đó, thường là không kiểm soát được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
proliferation
Ví dụ câu với sự sinh sôi / proliferation
- 1
Sự sinh sôi của các loài côn trùng gây lo ngại trong mùa hè.
The proliferation of insects during the summer is concerning.
- 2
Sự sinh sôi của các công ty công nghệ mới đã thay đổi thị trường.
The proliferation of new tech companies has transformed the market.
Ghi chú dùng từ sự sinh sôi
Proliferation đề cập đến sự phát triển nhanh và nhiều, thường liên quan đến sinh vật hoặc các ý tưởng. Các từ liên quan: 'spread' (truyền bá), 'growth' (tăng trưởng), 'expansion' (mở rộng).
Video minh hoạ sự sinh sôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự sinh sôi
Câu hỏi thường gặp về "sự sinh sôi"
Sự sinh sôi tiếng Anh là gì?
Sự sinh sôi tiếng Anh là "proliferation" (danh từ), nghĩa là: Sự phát triển nhanh và nhiều của một thứ gì đó, thường là không kiểm soát được.
"proliferation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"proliferation" nghĩa tiếng Việt là "sự sinh sôi". Proliferation đề cập đến sự phát triển nhanh và nhiều, thường liên quan đến sinh vật hoặc các ý tưởng.
Phát âm "proliferation" như thế nào?
"proliferation" có phiên âm IPA /prəˌlɪfəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "proliferation"?
The proliferation of insects during the summer is concerning. — Sự sinh sôi của các loài côn trùng gây lo ngại trong mùa hè.