Tiếng Việt
Sự sinh đẻ tiếng Anh là gì?
sự sinh đẻ tiếng Anh là childbirth /ˈtʃaɪld.bɜːrθ/. Quá trình sinh ra của một đứa trẻ từ người mẹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
childbirth
Ví dụ câu với sự sinh đẻ / childbirth
- 1
Cô ấy đang chờ đợi sự sinh đẻ của con mình.
She is waiting for her childbirth to happen.
- 2
Sự sinh đẻ là một quá trình tự nhiên của cuộc sống.
Childbirth is a natural part of life.
Ghi chú dùng từ sự sinh đẻ
Sự sinh đẻ đề cập đến quá trình sinh con. Các từ liên quan: sinh nở (labor), sinh con (give birth), thai kỳ (pregnancy).
Video minh hoạ sự sinh đẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự sinh đẻ
Câu hỏi thường gặp về "sự sinh đẻ"
Sự sinh đẻ tiếng Anh là gì?
Sự sinh đẻ tiếng Anh là "childbirth" (danh từ), nghĩa là: Quá trình sinh ra của một đứa trẻ từ người mẹ.
"childbirth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"childbirth" nghĩa tiếng Việt là "sự sinh đẻ". Sự sinh đẻ đề cập đến quá trình sinh con.
Phát âm "childbirth" như thế nào?
"childbirth" có phiên âm IPA /ˈtʃaɪld.bɜːrθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "childbirth"?
She is waiting for her childbirth to happen. — Cô ấy đang chờ đợi sự sinh đẻ của con mình.