Tiếng Việt
Sự sụp đổ tiếng Anh là gì?
sự sụp đổ tiếng Anh là collapse /kəˈlæps/. Sự mất đi hoặc sụp đổ hoàn toàn của một cấu trúc, hệ thống hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
collapse
Ví dụ câu với sự sụp đổ / collapse
- 1
Công trình xây dựng đã xảy ra sự sụp đổ do trời mưa lớn.
The building collapsed due to heavy rain.
- 2
Chương trình kinh tế của quốc gia đã sụp đổ sau cuộc khủng hoảng tài chính.
The country's economic collapse followed the financial crisis.
Ghi chú dùng từ sự sụp đổ
Sự sụp đổ thường liên quan đến sự thất bại hoàn toàn hoặc phá hủy của một hệ thống hoặc cấu trúc. Các từ liên quan gồm: failure (thất bại), breakdown (sự đổ vỡ), ruin (sự tàn phá).
Video minh hoạ sự sụp đổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự sụp đổ
Câu hỏi thường gặp về "sự sụp đổ"
Sự sụp đổ tiếng Anh là gì?
Sự sụp đổ tiếng Anh là "collapse" (danh từ), nghĩa là: Sự mất đi hoặc sụp đổ hoàn toàn của một cấu trúc, hệ thống hoặc tổ chức.
"collapse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"collapse" nghĩa tiếng Việt là "sự sụp đổ". Sự sụp đổ thường liên quan đến sự thất bại hoàn toàn hoặc phá hủy của một hệ thống hoặc cấu trúc.
Phát âm "collapse" như thế nào?
"collapse" có phiên âm IPA /kəˈlæps/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "collapse"?
The building collapsed due to heavy rain. — Công trình xây dựng đã xảy ra sự sụp đổ do trời mưa lớn.