Tiếng Việt
Lăn đùng tiếng Anh là gì?
lăn đùng tiếng Anh là collapse /kəˈlæps/. ngã xuống hoặc sụp đổ đột ngột, thường do yếu hoặc mệt mỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
collapse
Ví dụ câu với lăn đùng / collapse
- 1
Anh ấy đã lăn đùng ra đất vì mệt sau buổi tập thể dục.
He collapsed on the ground from exhaustion after the workout.
- 2
Cây cổ thụ đã lăn đùng khi trời mưa to.
The old tree collapsed during the heavy rain.
Ghi chú dùng từ lăn đùng
Lăn đùng thể hiện hành động ngã đột ngột, thường do yếu hoặc mệt. Các từ liên quan: fall (ngã), tumble (ngã nhào), break down (sụp đổ).
Video minh hoạ lăn đùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lăn đùng
Câu hỏi thường gặp về "lăn đùng"
Lăn đùng tiếng Anh là gì?
Lăn đùng tiếng Anh là "collapse" (động từ), nghĩa là: ngã xuống hoặc sụp đổ đột ngột, thường do yếu hoặc mệt mỏi.
"collapse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"collapse" nghĩa tiếng Việt là "lăn đùng". Lăn đùng thể hiện hành động ngã đột ngột, thường do yếu hoặc mệt.
Phát âm "collapse" như thế nào?
"collapse" có phiên âm IPA /kəˈlæps/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "collapse"?
He collapsed on the ground from exhaustion after the workout. — Anh ấy đã lăn đùng ra đất vì mệt sau buổi tập thể dục.