Tiếng Việt
Sụp đổ tiếng Anh là gì?
sụp đổ tiếng Anh là downfall /ˈdaʊnfɔːl/. Sự sụp đổ hoặc thất bại hoàn toàn của một tổ chức, hệ thống hoặc cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
downfall
Ví dụ câu với sụp đổ / downfall
- 1
Sự sụp đổ của đế chế La Mã đã kéo theo nhiều thay đổi lớn trong lịch sử châu Âu.
The downfall of the Roman Empire led to significant changes in European history.
- 2
Anh ấy đã trải qua sự sụp đổ trong sự nghiệp sau một loạt các sai lầm.
He experienced a downfall in his career after a series of mistakes.
Ghi chú dùng từ sụp đổ
'Downfall' chỉ sự sụp đổ hoặc thất bại lớn. Các từ liên quan gồm 'collapse' (sụp đổ), 'failure' (thất bại), 'ruin' (sự hủy hoại).
Video minh hoạ sụp đổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sụp đổ
Câu hỏi thường gặp về "sụp đổ"
Sụp đổ tiếng Anh là gì?
Sụp đổ tiếng Anh là "downfall" (danh từ), nghĩa là: Sự sụp đổ hoặc thất bại hoàn toàn của một tổ chức, hệ thống hoặc cá nhân.
"downfall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"downfall" nghĩa tiếng Việt là "sụp đổ". 'Downfall' chỉ sự sụp đổ hoặc thất bại lớn.
Phát âm "downfall" như thế nào?
"downfall" có phiên âm IPA /ˈdaʊnfɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "downfall"?
The downfall of the Roman Empire led to significant changes in European history. — Sự sụp đổ của đế chế La Mã đã kéo theo nhiều thay đổi lớn trong lịch sử châu Âu.