Tiếng Việt
Sự suy sụp tiếng Anh là gì?
sự suy sụp tiếng Anh là breakdown /ˈbreɪkˌdaʊn/. Sự mất kiểm soát hoặc sụp đổ về cảm xúc hoặc thể chất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
breakdown
Ví dụ câu với sự suy sụp / breakdown
- 1
Sau khi mất việc, anh ấy trải qua một sự suy sụp tinh thần kéo dài.
After losing his job, he went through a mental breakdown.
- 2
Xe bị hỏng nặng dẫn đến sự suy sụp của hệ thống điện.
The car's severe breakdown caused the electrical system to fail.
Ghi chú dùng từ sự suy sụp
Sự suy sụp thường liên quan đến cảm xúc hoặc hệ thống kỹ thuật bị hỏng. Các từ liên quan: collapse (sụp đổ), failure (thất bại), emotional crisis (khủng hoảng cảm xúc).
Video minh hoạ sự suy sụp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự suy sụp
Câu hỏi thường gặp về "sự suy sụp"
Sự suy sụp tiếng Anh là gì?
Sự suy sụp tiếng Anh là "breakdown" (danh từ), nghĩa là: Sự mất kiểm soát hoặc sụp đổ về cảm xúc hoặc thể chất.
"breakdown" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"breakdown" nghĩa tiếng Việt là "sự suy sụp". Sự suy sụp thường liên quan đến cảm xúc hoặc hệ thống kỹ thuật bị hỏng.
Phát âm "breakdown" như thế nào?
"breakdown" có phiên âm IPA /ˈbreɪkˌdaʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "breakdown"?
After losing his job, he went through a mental breakdown. — Sau khi mất việc, anh ấy trải qua một sự suy sụp tinh thần kéo dài.