The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự hỏng máy tiếng Anh là gì?

sự hỏng máy tiếng Anh là machinery breakdown /məˈʃiːnəri ˈbreɪkdaʊn/. Sự cố xảy ra khi máy móc hoặc thiết bị không hoạt động đúng cách, thường do lỗi kỹ thuật hoặc hao mòn.

Hình minh hoạ "sự hỏng máy" tiếng Anh là "machinery breakdown"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

machinery breakdown

Danh từ
/məˈʃiːnəri ˈbreɪkdaʊn/

Ví dụ câu với sự hỏng máy / machinery breakdown

  1. 1

    Sự hỏng máy đã gây ra sự gián đoạn trong sản xuất.

    The machinery breakdown caused a halt in production.

  2. 2

    Chúng tôi cần sửa chữa nhanh chóng để tránh sự cố hỏng máy kéo dài.

    We need to repair quickly to prevent prolonged machinery breakdown.

Ghi chú dùng từ sự hỏng máy

Sự hỏng máy liên quan đến các thiết bị cơ khí hoặc điện tử bị lỗi. Các từ liên quan: 'malfunction' (hỏng hóc), 'failure' (sự cố), 'repair' (sửa chữa).

Video minh hoạ sự hỏng máy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự hỏng máy

Câu hỏi thường gặp về "sự hỏng máy"

Sự hỏng máy tiếng Anh là gì?

Sự hỏng máy tiếng Anh là "machinery breakdown" (danh từ), nghĩa là: Sự cố xảy ra khi máy móc hoặc thiết bị không hoạt động đúng cách, thường do lỗi kỹ thuật hoặc hao mòn.

"machinery breakdown" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"machinery breakdown" nghĩa tiếng Việt là "sự hỏng máy". Sự hỏng máy liên quan đến các thiết bị cơ khí hoặc điện tử bị lỗi.

Phát âm "machinery breakdown" như thế nào?

"machinery breakdown" có phiên âm IPA /məˈʃiːnəri ˈbreɪkdaʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "machinery breakdown"?

The machinery breakdown caused a halt in production. — Sự hỏng máy đã gây ra sự gián đoạn trong sản xuất.