Tiếng Việt
Sự suy giảm tiếng Anh là gì?
sự suy giảm tiếng Anh là decline /dɪˈklaɪn/. Sự giảm sút hoặc mất đi về số lượng, chất lượng hoặc giá trị của một cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
decline
Ví dụ câu với sự suy giảm / decline
- 1
Sự suy giảm của nền kinh tế đã ảnh hưởng đến hàng nghìn người.
The decline in sales has led to layoffs.
- 2
Sự suy giảm của dân số đang gây lo ngại trong cộng đồng.
The decline in population is a concern for the community.
Ghi chú dùng từ sự suy giảm
Suy giảm thể hiện sự giảm đi về mức độ hoặc số lượng. Các từ liên quan: 'decrease' (giảm), 'deterioration' (xấu đi), 'decline' có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, sức khỏe, dân số.
Video minh hoạ sự suy giảm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự suy giảm
Câu hỏi thường gặp về "sự suy giảm"
Sự suy giảm tiếng Anh là gì?
Sự suy giảm tiếng Anh là "decline" (danh từ), nghĩa là: Sự giảm sút hoặc mất đi về số lượng, chất lượng hoặc giá trị của một cái gì đó.
"decline" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"decline" nghĩa tiếng Việt là "sự suy giảm". Suy giảm thể hiện sự giảm đi về mức độ hoặc số lượng.
Phát âm "decline" như thế nào?
"decline" có phiên âm IPA /dɪˈklaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "decline"?
The decline in sales has led to layoffs. — Sự suy giảm của nền kinh tế đã ảnh hưởng đến hàng nghìn người.