The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tán xạ tiếng Anh là gì?

tán xạ tiếng Anh là scatter /ˈskætər/. phân tán, rải rác khắp nơi

Hình minh hoạ "tán xạ" tiếng Anh là "scatter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

scatter

Động từ
/ˈskætər/

Ví dụ câu với tán xạ / scatter

  1. 1

    Họ đã scatter các hạt giống trên cánh đồng.

    They scatter the seeds across the field.

  2. 2

    Ánh sáng scatter qua các khe cửa sổ.

    The light scatters through the window gaps.

Ghi chú dùng từ tán xạ

Tán xạ là hành động phân tán hoặc rải rác. Các từ liên quan gồm 'disperse' (phân tán), 'distribute' (phân phối), 'spread' (lan rộng).

Video minh hoạ tán xạ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tán xạ

Câu hỏi thường gặp về "tán xạ"

Tán xạ tiếng Anh là gì?

Tán xạ tiếng Anh là "scatter" (động từ), nghĩa là: phân tán, rải rác khắp nơi

"scatter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"scatter" nghĩa tiếng Việt là "tán xạ". Tán xạ là hành động phân tán hoặc rải rác.

Phát âm "scatter" như thế nào?

"scatter" có phiên âm IPA /ˈskætər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "scatter"?

They scatter the seeds across the field. — Họ đã scatter các hạt giống trên cánh đồng.