Tiếng Việt
Sụ táo bón tiếng Anh là gì?
sụ táo bón tiếng Anh là Constipation /ˌkɒnstɪˈpeɪʃən/. Tình trạng khó đi tiêu hoặc đi tiêu ít hơn bình thường, gây khó chịu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Constipation
Ví dụ câu với sụ táo bón / Constipation
- 1
Tôi bị táo bón và cần uống nhiều nước hơn.
I am constipated and need to drink more water.
- 2
Ăn nhiều chất xơ giúp giảm tình trạng táo bón.
Eating more fiber helps reduce constipation.
Ghi chú dùng từ sụ táo bón
Sụ táo bón là tình trạng khó đi tiêu, thường liên quan đến chế độ ăn uống và lối sống. Các thuật ngữ liên quan: 'fiber' (chất xơ), 'hydration' (bổ sung nước), 'bowel movement' (đi tiêu).
Video minh hoạ sụ táo bón
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sụ táo bón
Câu hỏi thường gặp về "sụ táo bón"
Sụ táo bón tiếng Anh là gì?
Sụ táo bón tiếng Anh là "Constipation" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng khó đi tiêu hoặc đi tiêu ít hơn bình thường, gây khó chịu.
"Constipation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Constipation" nghĩa tiếng Việt là "sụ táo bón". Sụ táo bón là tình trạng khó đi tiêu, thường liên quan đến chế độ ăn uống và lối sống.
Phát âm "Constipation" như thế nào?
"Constipation" có phiên âm IPA /ˌkɒnstɪˈpeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Constipation"?
I am constipated and need to drink more water. — Tôi bị táo bón và cần uống nhiều nước hơn.