Tiếng Việt
Táo tiếng Anh là gì?
táo tiếng Anh là apple /ˈæpəl/. Quả táo là loại trái cây tròn, có vỏ màu đỏ hoặc xanh, thịt giòn, ngọt hoặc chua, thường được ăn sống hoặc làm thành nước ép.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
apple
Ví dụ câu với táo / apple
- 1
Tôi thích ăn táo vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.
I like to eat an apple in the morning to start my day.
- 2
Táo là nguồn cung cấp vitamin C phong phú.
Apple is a rich source of vitamin C.
Ghi chú dùng từ táo
Táo là loại trái cây phổ biến, thường liên quan đến các từ như 'fruit' (trái cây), 'orchard' (vườn cây), và 'juice' (nước ép).
Video minh hoạ táo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với táo
Câu hỏi thường gặp về "táo"
Táo tiếng Anh là gì?
Táo tiếng Anh là "apple" (danh từ), nghĩa là: Quả táo là loại trái cây tròn, có vỏ màu đỏ hoặc xanh, thịt giòn, ngọt hoặc chua, thường được ăn sống hoặc làm thành nước ép.
"apple" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"apple" nghĩa tiếng Việt là "táo". Táo là loại trái cây phổ biến, thường liên quan đến các từ như 'fruit' (trái cây), 'orchard' (vườn cây), và 'juice' (nước ép).
Phát âm "apple" như thế nào?
"apple" có phiên âm IPA /ˈæpəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "apple"?
I like to eat an apple in the morning to start my day. — Tôi thích ăn táo vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.