Tiếng Việt
Bón tiếng Anh là gì?
Bón tiếng Anh là Fertilize /ˈfɜːrtəˌlaɪz/. Bón phân là hành động cung cấp chất dinh dưỡng cho cây trồng để thúc đẩy sự phát triển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fertilize
Ví dụ câu với Bón / Fertilize
- 1
Farmers fertilize their fields in the spring.
Nông dân bón phân cho cánh đồng vào mùa xuân.
- 2
It is important to fertilize the soil regularly.
Việc bón phân đều đặn cho đất là rất quan trọng.
Ghi chú dùng từ Bón
Bón là hành động cung cấp phân bón cho cây trồng. Các từ liên quan: 'compost' (phân ủ), 'manure' (phân chuồng), 'nutrients' (dinh dưỡng).
Video minh hoạ Bón
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Bón
- Bón phânFertilize
- táo bónconstipation
- chăm bónfertilize
- phân bónfertilizer
- sụ táo bónConstipation
- bệnh táo bónconstipation
- Phân bón vô cơInorganic fertilizer
- Phân bón hữu cơOrganic fertilizer
- Phân bón hóa họcChemical fertilizer
- Phân bón vi sinhBiofertilizer
- phân bón trung lượngintermediate fertilizer
- Phân bón trung vi lượngMicronutrient fertilizer
Câu hỏi thường gặp về "Bón"
Bón tiếng Anh là gì?
Bón tiếng Anh là "Fertilize" (động từ), nghĩa là: Bón phân là hành động cung cấp chất dinh dưỡng cho cây trồng để thúc đẩy sự phát triển.
"Fertilize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fertilize" nghĩa tiếng Việt là "Bón". Bón là hành động cung cấp phân bón cho cây trồng.
Phát âm "Fertilize" như thế nào?
"Fertilize" có phiên âm IPA /ˈfɜːrtəˌlaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fertilize"?
Nông dân bón phân cho cánh đồng vào mùa xuân. — Farmers fertilize their fields in the spring.