The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự tất bật tiếng Anh là gì?

sự tất bật tiếng Anh là Busyness /ˈbɪzɪnəs/. Tình trạng bận rộn, tất bật trong công việc hoặc cuộc sống hàng ngày.

Hình minh hoạ "sự tất bật" tiếng Anh là "Busyness"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Busyness

Danh từ
/ˈbɪzɪnəs/

Ví dụ câu với sự tất bật / Busyness

  1. 1

    Cô ấy luôn trong tình trạng tất bật với công việc.

    She is always busy with work.

  2. 2

    Sự tất bật của thành phố khiến tôi cảm thấy mệt mỏi.

    The busyness of the city makes me tired.

Ghi chú dùng từ sự tất bật

Sự tất bật thể hiện trạng thái bận rộn, thường gặp trong cuộc sống hàng ngày. Các từ liên quan: bận rộn (busy), hối hả (hustle), tất bật (busy).

Video minh hoạ sự tất bật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự tất bật

Câu hỏi thường gặp về "sự tất bật"

Sự tất bật tiếng Anh là gì?

Sự tất bật tiếng Anh là "Busyness" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng bận rộn, tất bật trong công việc hoặc cuộc sống hàng ngày.

"Busyness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Busyness" nghĩa tiếng Việt là "sự tất bật". Sự tất bật thể hiện trạng thái bận rộn, thường gặp trong cuộc sống hàng ngày.

Phát âm "Busyness" như thế nào?

"Busyness" có phiên âm IPA /ˈbɪzɪnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Busyness"?

She is always busy with work. — Cô ấy luôn trong tình trạng tất bật với công việc.