Tiếng Việt
Tất bật tiếng Anh là gì?
tất bật tiếng Anh là Busy /ˈbɪzi/. Rất bận rộn, không có thời gian rảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Busy
Ví dụ câu với tất bật / Busy
- 1
Cô ấy luôn tất bật với công việc hàng ngày.
She is always busy with daily work.
- 2
Chúng tôi đã tất bật chuẩn bị cho buổi họp sáng nay.
We were busy preparing for the meeting this morning.
Ghi chú dùng từ tất bật
Tất bật mô tả trạng thái rất bận rộn, thường dùng để nói về người hoặc hoạt động. Các từ liên quan: bận rộn (busy), tất bật (hectic), bận rộn suốt ngày (busy all day).
Video minh hoạ tất bật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tất bật
Câu hỏi thường gặp về "tất bật"
Tất bật tiếng Anh là gì?
Tất bật tiếng Anh là "Busy" (tính từ), nghĩa là: Rất bận rộn, không có thời gian rảnh.
"Busy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Busy" nghĩa tiếng Việt là "tất bật". Tất bật mô tả trạng thái rất bận rộn, thường dùng để nói về người hoặc hoạt động.
Phát âm "Busy" như thế nào?
"Busy" có phiên âm IPA /ˈbɪzi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Busy"?
She is always busy with daily work. — Cô ấy luôn tất bật với công việc hàng ngày.