Tiếng Việt
Sự thấm lọc vào tiếng Anh là gì?
sự thấm lọc vào tiếng Anh là infiltration /ˌɪnfɪlˈtreɪʃən/. Quá trình nước hoặc chất lỏng thấm qua một vật thể hoặc bề mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
infiltration
Ví dụ câu với sự thấm lọc vào / infiltration
- 1
Sự thấm lọc vào đất làm giảm khả năng thoát nước của khu vực đó.
The infiltration of water into the soil reduces the area's drainage capacity.
- 2
Chất độc đã xâm nhập vào hệ sinh thái qua sự thấm lọc vào đất.
Toxins entered the ecosystem through infiltration into the soil.
Ghi chú dùng từ sự thấm lọc vào
Sự thấm lọc vào là quá trình chất lỏng thấm qua vật thể. Các thuật ngữ liên quan gồm 'permeability' (độ thấm), 'seepage' (thấm qua khe hở), và 'percolation' (thấm qua đất).
Video minh hoạ sự thấm lọc vào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thấm lọc vào
Câu hỏi thường gặp về "sự thấm lọc vào"
Sự thấm lọc vào tiếng Anh là gì?
Sự thấm lọc vào tiếng Anh là "infiltration" (danh từ), nghĩa là: Quá trình nước hoặc chất lỏng thấm qua một vật thể hoặc bề mặt.
"infiltration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"infiltration" nghĩa tiếng Việt là "sự thấm lọc vào". Sự thấm lọc vào là quá trình chất lỏng thấm qua vật thể.
Phát âm "infiltration" như thế nào?
"infiltration" có phiên âm IPA /ˌɪnfɪlˈtreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "infiltration"?
The infiltration of water into the soil reduces the area's drainage capacity. — Sự thấm lọc vào đất làm giảm khả năng thoát nước của khu vực đó.