Tiếng Việt
Ngầm ngập tiếng Anh là gì?
ngầm ngập tiếng Anh là Subtle infiltration /ˈsʌt.l ˌɪn.fɪlˈtreɪ.ʃən/. Sự xâm nhập tinh vi, khó nhận biết nhưng ảnh hưởng lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Subtle infiltration
Ví dụ câu với ngầm ngập / Subtle infiltration
- 1
Các tin đồn ngầm ngập lan rộng trong cộng đồng.
Subtle infiltration of rumors spread quietly within the community.
- 2
Chương trình gián điệp ngầm ngập trong tổ chức đối phương.
Subtle infiltration of spies within the rival organization.
Ghi chú dùng từ ngầm ngập
Ngầm ngập chỉ sự xâm nhập tinh vi, khó phát hiện. Các từ liên quan: 'suy thoái' (decline), 'xâm nhập' (infiltration), 'ẩn dụ' (metaphor).
Video minh hoạ ngầm ngập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngầm ngập
Câu hỏi thường gặp về "ngầm ngập"
Ngầm ngập tiếng Anh là gì?
Ngầm ngập tiếng Anh là "Subtle infiltration" (cụm từ), nghĩa là: Sự xâm nhập tinh vi, khó nhận biết nhưng ảnh hưởng lớn.
"Subtle infiltration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Subtle infiltration" nghĩa tiếng Việt là "ngầm ngập". Ngầm ngập chỉ sự xâm nhập tinh vi, khó phát hiện.
Phát âm "Subtle infiltration" như thế nào?
"Subtle infiltration" có phiên âm IPA /ˈsʌt.l ˌɪn.fɪlˈtreɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Subtle infiltration"?
Subtle infiltration of rumors spread quietly within the community. — Các tin đồn ngầm ngập lan rộng trong cộng đồng.