Tiếng Việt
Thấm tiếng Anh là gì?
thấm tiếng Anh là absorb /əbˈzɔrb/. Hấp thụ, thấm vào trong.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
absorb
Ví dụ câu với thấm / absorb
- 1
Cây cối thấm nước qua rễ của chúng.
The plants absorb water through their roots.
- 2
Chất liệu này có khả năng thấm hút tốt.
This material has good absorbency.
Ghi chú dùng từ thấm
Thấm là quá trình hút hoặc thấm chất lỏng hoặc khí vào trong vật thể. Các từ liên quan gồm 'hấp thụ' (absorption), 'thấm nước' (water absorption), 'hút' (to suck).
Video minh hoạ thấm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thấm
Câu hỏi thường gặp về "thấm"
Thấm tiếng Anh là gì?
Thấm tiếng Anh là "absorb" (động từ), nghĩa là: Hấp thụ, thấm vào trong.
"absorb" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"absorb" nghĩa tiếng Việt là "thấm". Thấm là quá trình hút hoặc thấm chất lỏng hoặc khí vào trong vật thể.
Phát âm "absorb" như thế nào?
"absorb" có phiên âm IPA /əbˈzɔrb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "absorb"?
The plants absorb water through their roots. — Cây cối thấm nước qua rễ của chúng.