Tiếng Việt
Sự thâm nhập tiếng Anh là gì?
sự thâm nhập tiếng Anh là Penetration /ˌpɛnɪˈtreɪʃən/. Sự xâm nhập hoặc thâm nhập vào một khu vực hoặc lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Penetration
Ví dụ câu với sự thâm nhập / Penetration
- 1
Việc thâm nhập của công nghệ mới đã thay đổi cách chúng ta làm việc.
The penetration of new technology has changed the way we work.
- 2
Khả năng thâm nhập thị trường của sản phẩm mới rất cao.
The market penetration of the new product is very high.
Ghi chú dùng từ sự thâm nhập
Sự thâm nhập đề cập đến quá trình xâm nhập hoặc thâm nhập vào một khu vực hoặc lĩnh vực nào đó. Các từ liên quan: 'access' (truy cập), 'entry' (lối vào), 'infiltration' (xâm nhập ngầm).
Video minh hoạ sự thâm nhập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thâm nhập
Câu hỏi thường gặp về "sự thâm nhập"
Sự thâm nhập tiếng Anh là gì?
Sự thâm nhập tiếng Anh là "Penetration" (danh từ), nghĩa là: Sự xâm nhập hoặc thâm nhập vào một khu vực hoặc lĩnh vực nào đó.
"Penetration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Penetration" nghĩa tiếng Việt là "sự thâm nhập". Sự thâm nhập đề cập đến quá trình xâm nhập hoặc thâm nhập vào một khu vực hoặc lĩnh vực nào đó.
Phát âm "Penetration" như thế nào?
"Penetration" có phiên âm IPA /ˌpɛnɪˈtreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Penetration"?
The penetration of new technology has changed the way we work. — Việc thâm nhập của công nghệ mới đã thay đổi cách chúng ta làm việc.