The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thâm nhập thị trường tiếng Anh là gì?

thâm nhập thị trường tiếng Anh là Market penetration /ˈmɑːkɪt ˌpɛnɪˈtreɪʃən/. Chiến lược mở rộng thị trường bằng cách tăng thị phần của sản phẩm hoặc dịch vụ hiện có.

Hình minh hoạ "thâm nhập thị trường" tiếng Anh là "Market penetration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Market penetration

Danh từ
/ˈmɑːkɪt ˌpɛnɪˈtreɪʃən/

Ví dụ câu với thâm nhập thị trường / Market penetration

  1. 1

    Công ty đang tập trung vào việc thâm nhập thị trường mới để tăng doanh số.

    The company is focusing on market penetration to boost sales.

  2. 2

    Thâm nhập thị trường là bước quan trọng để mở rộng quy mô kinh doanh.

    Market penetration is a crucial step for expanding business scale.

Ghi chú dùng từ thâm nhập thị trường

Thâm nhập thị trường là chiến lược nhằm tăng thị phần của sản phẩm hoặc dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'market share' (thị phần), 'growth strategy' (chiến lược tăng trưởng), 'competitive advantage' (lợi thế cạnh tranh).

Video minh hoạ thâm nhập thị trường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thâm nhập thị trường

Câu hỏi thường gặp về "thâm nhập thị trường"

Thâm nhập thị trường tiếng Anh là gì?

Thâm nhập thị trường tiếng Anh là "Market penetration" (danh từ), nghĩa là: Chiến lược mở rộng thị trường bằng cách tăng thị phần của sản phẩm hoặc dịch vụ hiện có.

"Market penetration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Market penetration" nghĩa tiếng Việt là "thâm nhập thị trường". Thâm nhập thị trường là chiến lược nhằm tăng thị phần của sản phẩm hoặc dịch vụ.

Phát âm "Market penetration" như thế nào?

"Market penetration" có phiên âm IPA /ˈmɑːkɪt ˌpɛnɪˈtreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Market penetration"?

The company is focusing on market penetration to boost sales. — Công ty đang tập trung vào việc thâm nhập thị trường mới để tăng doanh số.