Tiếng Việt
Thâm nhập tiếng Anh là gì?
thâm nhập tiếng Anh là infiltrate /ɪnˈfɪlˌtreɪt/. xâm nhập vào một nơi hoặc tổ chức để thu thập thông tin hoặc gây ảnh hưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
infiltrate
Ví dụ câu với thâm nhập / infiltrate
- 1
Các điệp viên đã thâm nhập vào tổ chức để thu thập tin tức.
The spies infiltrated the organization to gather intelligence.
- 2
Virus có khả năng thâm nhập vào hệ thống máy tính qua mạng internet.
The virus can infiltrate computer systems through the internet.
Ghi chú dùng từ thâm nhập
Thâm nhập là hành động xâm nhập vào một nơi hoặc tổ chức, thường để thu thập thông tin hoặc gây ảnh hưởng. Các từ liên quan: 'penetrate' (xâm nhập), 'intrude' (xâm phạm), 'access' (truy cập).
Video minh hoạ thâm nhập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thâm nhập
Câu hỏi thường gặp về "thâm nhập"
Thâm nhập tiếng Anh là gì?
Thâm nhập tiếng Anh là "infiltrate" (động từ), nghĩa là: xâm nhập vào một nơi hoặc tổ chức để thu thập thông tin hoặc gây ảnh hưởng.
"infiltrate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"infiltrate" nghĩa tiếng Việt là "thâm nhập". Thâm nhập là hành động xâm nhập vào một nơi hoặc tổ chức, thường để thu thập thông tin hoặc gây ảnh hưởng.
Phát âm "infiltrate" như thế nào?
"infiltrate" có phiên âm IPA /ɪnˈfɪlˌtreɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "infiltrate"?
The spies infiltrated the organization to gather intelligence. — Các điệp viên đã thâm nhập vào tổ chức để thu thập tin tức.