Tiếng Việt
Sự thắt chặt tiếng Anh là gì?
sự thắt chặt tiếng Anh là tightening /ˈtaɪtənɪŋ/. Hành động làm cho chặt hơn hoặc chặt lại, thường để đảm bảo an toàn hoặc hiệu quả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tightening
Ví dụ câu với sự thắt chặt / tightening
- 1
Việc thắt chặt dây an toàn là cần thiết để đảm bảo an toàn khi lái xe.
Tightening the seatbelt is necessary to ensure safety while driving.
- 2
Chính phủ đang thực hiện việc thắt chặt các quy định về môi trường.
The government is implementing tightening regulations on the environment.
Ghi chú dùng từ sự thắt chặt
Từ 'tightening' chỉ hành động làm cho cái gì đó trở nên chặt hơn. Các từ liên quan gồm 'tight' (chặt), 'secure' (an toàn, chắc chắn), 'restrict' (hạn chế).
Video minh hoạ sự thắt chặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thắt chặt
Câu hỏi thường gặp về "sự thắt chặt"
Sự thắt chặt tiếng Anh là gì?
Sự thắt chặt tiếng Anh là "tightening" (danh từ), nghĩa là: Hành động làm cho chặt hơn hoặc chặt lại, thường để đảm bảo an toàn hoặc hiệu quả.
"tightening" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tightening" nghĩa tiếng Việt là "sự thắt chặt". Từ 'tightening' chỉ hành động làm cho cái gì đó trở nên chặt hơn.
Phát âm "tightening" như thế nào?
"tightening" có phiên âm IPA /ˈtaɪtənɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tightening"?
Tightening the seatbelt is necessary to ensure safety while driving. — Việc thắt chặt dây an toàn là cần thiết để đảm bảo an toàn khi lái xe.