The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Se khít lỗ chân lông tiếng Anh là gì?

se khít lỗ chân lông tiếng Anh là pore-tightening /pɔːr ˈtaɪtnɪŋ/. Quá trình làm se nhỏ lỗ chân lông để giảm thiểu sự xuất hiện của chúng.

Hình minh hoạ "se khít lỗ chân lông" tiếng Anh là "pore-tightening"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pore-tightening

Danh từ
/pɔːr ˈtaɪtnɪŋ/

Ví dụ câu với se khít lỗ chân lông / pore-tightening

  1. 1

    Sử dụng mặt nạ đất sét giúp se khít lỗ chân lông rõ rệt.

    Using a clay mask helps with pore-tightening significantly.

  2. 2

    Các sản phẩm chứa retinol có thể hỗ trợ se khít lỗ chân lông.

    Retinol-containing products can assist with pore-tightening.

Ghi chú dùng từ se khít lỗ chân lông

Se khít lỗ chân lông là quá trình làm nhỏ kích thước lỗ chân lông để làm đẹp da. Các thuật ngữ liên quan gồm 'acne' (mụn), 'blackhead' (mụn đầu đen), 'skin care' (chăm sóc da).

Video minh hoạ se khít lỗ chân lông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với se khít lỗ chân lông

Câu hỏi thường gặp về "se khít lỗ chân lông"

Se khít lỗ chân lông tiếng Anh là gì?

Se khít lỗ chân lông tiếng Anh là "pore-tightening" (danh từ), nghĩa là: Quá trình làm se nhỏ lỗ chân lông để giảm thiểu sự xuất hiện của chúng.

"pore-tightening" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pore-tightening" nghĩa tiếng Việt là "se khít lỗ chân lông". Se khít lỗ chân lông là quá trình làm nhỏ kích thước lỗ chân lông để làm đẹp da.

Phát âm "pore-tightening" như thế nào?

"pore-tightening" có phiên âm IPA /pɔːr ˈtaɪtnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pore-tightening"?

Using a clay mask helps with pore-tightening significantly. — Sử dụng mặt nạ đất sét giúp se khít lỗ chân lông rõ rệt.