Tiếng Việt
Sự thêm thắt tiếng Anh là gì?
sự thêm thắt tiếng Anh là embellishment /ɪmˈbɛlɪʃmənt/. Sự trang trí hoặc làm đẹp thêm cho một vật hoặc câu chuyện để làm nó hấp dẫn hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
embellishment
Ví dụ câu với sự thêm thắt / embellishment
- 1
Cô ấy thêm nhiều chi tiết vào câu chuyện để làm nó sinh động hơn.
She added many details to the story to make it more lively.
- 2
Việc trang trí phòng giúp không gian trở nên đẹp hơn.
Decorating the room helps make the space more beautiful.
Ghi chú dùng từ sự thêm thắt
Embellishment là hành động làm đẹp hoặc trang trí. Các từ liên quan gồm 'decorate' (trang trí), 'adorn' (trang điểm, trang trí), và 'enhance' (nâng cao, làm nổi bật).
Video minh hoạ sự thêm thắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thêm thắt
Câu hỏi thường gặp về "sự thêm thắt"
Sự thêm thắt tiếng Anh là gì?
Sự thêm thắt tiếng Anh là "embellishment" (danh từ), nghĩa là: Sự trang trí hoặc làm đẹp thêm cho một vật hoặc câu chuyện để làm nó hấp dẫn hơn.
"embellishment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"embellishment" nghĩa tiếng Việt là "sự thêm thắt". Embellishment là hành động làm đẹp hoặc trang trí.
Phát âm "embellishment" như thế nào?
"embellishment" có phiên âm IPA /ɪmˈbɛlɪʃmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "embellishment"?
She added many details to the story to make it more lively. — Cô ấy thêm nhiều chi tiết vào câu chuyện để làm nó sinh động hơn.