Tiếng Việt
Sự thêm vào tiếng Anh là gì?
sự thêm vào tiếng Anh là addition /əˈdɪʃən/. Sự hành động thêm vào hoặc bổ sung một thứ gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
addition
Ví dụ câu với sự thêm vào / addition
- 1
Việc thêm gia vị làm món ăn thêm phần hấp dẫn.
Adding spices makes the dish more appealing.
- 2
Thêm một phần nữa vào bài tập giúp tôi hiểu rõ hơn.
Adding another part to the exercise helps me understand better.
Ghi chú dùng từ sự thêm vào
Addition là quá trình thêm vào một thứ gì đó. Các từ liên quan: 'increase' (tăng lên), 'supplement' (bổ sung), 'augmentation' (tăng cường).
Video minh hoạ sự thêm vào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thêm vào
Câu hỏi thường gặp về "sự thêm vào"
Sự thêm vào tiếng Anh là gì?
Sự thêm vào tiếng Anh là "addition" (danh từ), nghĩa là: Sự hành động thêm vào hoặc bổ sung một thứ gì đó.
"addition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"addition" nghĩa tiếng Việt là "sự thêm vào". Addition là quá trình thêm vào một thứ gì đó.
Phát âm "addition" như thế nào?
"addition" có phiên âm IPA /əˈdɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "addition"?
Adding spices makes the dish more appealing. — Việc thêm gia vị làm món ăn thêm phần hấp dẫn.