Tiếng Việt
Sự theo hầu tiếng Anh là gì?
sự theo hầu tiếng Anh là attendance /əˈtɛndəns/. Sự có mặt hoặc tham dự của ai đó tại một sự kiện hoặc nơi nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
attendance
Ví dụ câu với sự theo hầu / attendance
- 1
Sự có mặt của học sinh trong lớp học là bắt buộc.
The attendance of students in the class is mandatory.
- 2
Sự tham dự của khách mời đã làm cho buổi tiệc thêm phần sôi động.
The attendance of guests made the party more lively.
Ghi chú dùng từ sự theo hầu
Sự theo hầu liên quan đến việc có mặt tại một sự kiện hoặc cuộc họp. Các từ liên quan: 'presence' (sự hiện diện), 'participation' (sự tham gia), 'enrollment' (sự đăng ký).
Video minh hoạ sự theo hầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự theo hầu
- hầuserve
- theoaccording to
- đủ mặtFull attendance
- lượt ngườiattendance
- sự góp mặtattendance
- Sổ điểm danhAttendance book
- đi học đầy đủ(to) have perfect school attendance
- bảng điểm danhattendance sheet
- Phiếu điểm danhAttendance Sheet
- tiền chuyên cầnattendance bonus
- phụ cấp chuyên cầnattendance bonus
- danh sách điểm danhAttendance list
Câu hỏi thường gặp về "sự theo hầu"
Sự theo hầu tiếng Anh là gì?
Sự theo hầu tiếng Anh là "attendance" (danh từ), nghĩa là: Sự có mặt hoặc tham dự của ai đó tại một sự kiện hoặc nơi nào đó.
"attendance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"attendance" nghĩa tiếng Việt là "sự theo hầu". Sự theo hầu liên quan đến việc có mặt tại một sự kiện hoặc cuộc họp.
Phát âm "attendance" như thế nào?
"attendance" có phiên âm IPA /əˈtɛndəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "attendance"?
The attendance of students in the class is mandatory. — Sự có mặt của học sinh trong lớp học là bắt buộc.