Tiếng Việt
Sổ điểm danh tiếng Anh là gì?
Sổ điểm danh tiếng Anh là Attendance book /əˈtɛn.dəns bʊk/. Sổ ghi chép danh sách học sinh có mặt hoặc vắng mặt trong lớp học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Attendance book
Ví dụ câu với Sổ điểm danh / Attendance book
- 1
Giáo viên ghi vào sổ điểm danh mỗi ngày.
The teacher recorded attendance in the attendance book every day.
- 2
Sổ điểm danh giúp quản lý số lượng học sinh có mặt.
The attendance book helps manage the number of students present.
Ghi chú dùng từ Sổ điểm danh
Sổ điểm danh là dụng cụ để ghi lại sự có mặt của học sinh hoặc nhân viên. Các từ liên quan gồm 'roll call' (điểm danh), 'register' (sổ đăng ký), 'roll' (danh sách điểm danh).
Video minh hoạ Sổ điểm danh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sổ điểm danh
Câu hỏi thường gặp về "Sổ điểm danh"
Sổ điểm danh tiếng Anh là gì?
Sổ điểm danh tiếng Anh là "Attendance book" (danh từ), nghĩa là: Sổ ghi chép danh sách học sinh có mặt hoặc vắng mặt trong lớp học.
"Attendance book" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Attendance book" nghĩa tiếng Việt là "Sổ điểm danh". Sổ điểm danh là dụng cụ để ghi lại sự có mặt của học sinh hoặc nhân viên.
Phát âm "Attendance book" như thế nào?
"Attendance book" có phiên âm IPA /əˈtɛn.dəns bʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Attendance book"?
The teacher recorded attendance in the attendance book every day. — Giáo viên ghi vào sổ điểm danh mỗi ngày.