Tiếng Việt
Sự thoát tục tiếng Anh là gì?
sự thoát tục tiếng Anh là transcendence /ˌtræn.sɛnˈdɛns/. Khái niệm về việc vượt qua giới hạn vật chất hoặc thế giới vật chất để đạt tới trạng thái tinh thần cao hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
transcendence
Ví dụ câu với sự thoát tục / transcendence
- 1
Trong đạo Phật, sự thoát tục là mục tiêu cuối cùng của tu hành.
In Buddhism, transcendence is the ultimate goal of spiritual practice.
- 2
Nhiều người tìm kiếm sự thoát tục để thoát khỏi đau khổ và đạt tới bình an nội tâm.
Many seek transcendence to escape suffering and attain inner peace.
Ghi chú dùng từ sự thoát tục
Sự thoát tục đề cập đến trạng thái vượt ra khỏi giới hạn vật chất, liên quan đến các khái niệm như thiền định, giác ngộ, và tâm linh.
Video minh hoạ sự thoát tục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thoát tục
Câu hỏi thường gặp về "sự thoát tục"
Sự thoát tục tiếng Anh là gì?
Sự thoát tục tiếng Anh là "transcendence" (danh từ), nghĩa là: Khái niệm về việc vượt qua giới hạn vật chất hoặc thế giới vật chất để đạt tới trạng thái tinh thần cao hơn.
"transcendence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"transcendence" nghĩa tiếng Việt là "sự thoát tục". Sự thoát tục đề cập đến trạng thái vượt ra khỏi giới hạn vật chất, liên quan đến các khái niệm như thiền định, giác ngộ, và tâm linh.
Phát âm "transcendence" như thế nào?
"transcendence" có phiên âm IPA /ˌtræn.sɛnˈdɛns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "transcendence"?
In Buddhism, transcendence is the ultimate goal of spiritual practice. — Trong đạo Phật, sự thoát tục là mục tiêu cuối cùng của tu hành.