The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thoát tục tiếng Anh là gì?

thoát tục tiếng Anh là renounce the world /rɪˈnaʊns ðə wɜrld/. Từ bỏ cuộc sống trần tục để theo đuổi tâm linh hoặc tu hành.

Hình minh hoạ "thoát tục" tiếng Anh là "renounce the world"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

renounce the world

Cụm từ
/rɪˈnaʊns ðə wɜrld/

Ví dụ câu với thoát tục / renounce the world

  1. 1

    Thầy đã quyết định thoát tục để sống cuộc đời thiền định.

    The monk decided to renounce the world to pursue a life of meditation.

  2. 2

    Cô ấy muốn thoát tục để tìm kiếm sự bình yên trong tâm hồn.

    She wants to renounce the world to find peace within her soul.

Ghi chú dùng từ thoát tục

Thoát tục là hành động từ bỏ cuộc sống thế tục để tập trung vào đời sống tâm linh. Các từ liên quan: 'ascetic' (khổ hạnh), 'monk' (tu sĩ), 'spiritual' (tâm linh).

Video minh hoạ thoát tục

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thoát tục

Câu hỏi thường gặp về "thoát tục"

Thoát tục tiếng Anh là gì?

Thoát tục tiếng Anh là "renounce the world" (cụm từ), nghĩa là: Từ bỏ cuộc sống trần tục để theo đuổi tâm linh hoặc tu hành.

"renounce the world" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"renounce the world" nghĩa tiếng Việt là "thoát tục". Thoát tục là hành động từ bỏ cuộc sống thế tục để tập trung vào đời sống tâm linh.

Phát âm "renounce the world" như thế nào?

"renounce the world" có phiên âm IPA /rɪˈnaʊns ðə wɜrld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "renounce the world"?

The monk decided to renounce the world to pursue a life of meditation. — Thầy đã quyết định thoát tục để sống cuộc đời thiền định.