Tiếng Việt
Sự thổi phì phì tiếng Anh là gì?
sự thổi phì phì tiếng Anh là Puffing /ˈpʌfɪŋ/. Hành động thở mạnh hoặc phát ra âm thanh phì phì do thở gấp hoặc cố gắng. Thường liên quan đến việc thở dài hoặc thở mạnh sau hoạt động nặng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Puffing
Ví dụ câu với sự thổi phì phì / Puffing
- 1
Anh ấy thở phì phì sau khi chạy bộ dài.
He was puffing after running a long distance.
- 2
Cô ấy thở phì phì khi leo lên đỉnh núi.
She was puffing when she reached the top of the mountain.
Ghi chú dùng từ sự thổi phì phì
Sự thổi phì phì mô tả hành động thở mạnh do mệt mỏi hoặc gắng sức. Các từ liên quan gồm 'pant' (thở hổn hển), 'gasp' (hít thở gấp), 'breath' (hơi thở).
Video minh hoạ sự thổi phì phì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thổi phì phì
Câu hỏi thường gặp về "sự thổi phì phì"
Sự thổi phì phì tiếng Anh là gì?
Sự thổi phì phì tiếng Anh là "Puffing" (danh từ), nghĩa là: Hành động thở mạnh hoặc phát ra âm thanh phì phì do thở gấp hoặc cố gắng. Thường liên quan đến việc thở dài hoặc thở mạnh sau hoạt động nặng.
"Puffing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Puffing" nghĩa tiếng Việt là "sự thổi phì phì". Sự thổi phì phì mô tả hành động thở mạnh do mệt mỏi hoặc gắng sức.
Phát âm "Puffing" như thế nào?
"Puffing" có phiên âm IPA /ˈpʌfɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Puffing"?
He was puffing after running a long distance. — Anh ấy thở phì phì sau khi chạy bộ dài.